Chế độ demo

@AuroraFX

24.25 %
lợi nhuận
Phí hoa hồng 30%

▶️ Minimum USD500

▶️ 5%-10% Monthly

▶️ Please set Cutloss Level 50%

▶️ Untick "COPY OPENED ODER"

▶️ Please use fixed size if equity below USD 10,000 as follow:-
⏩ USD 500 = 0.01
⏩ USD 1000 = 0.02
⏩ USD 2000 = 0.04
⏩ USD 5000 = 0.10

▶️ If equity $10,000 use 1 to 1 copy

▶️ If equity more than $10,000 please use proportion to my equity

▶️ Max floating until now 6%

▶️ Please follow at your own risk. No refund. Past profit is not guarantee for future profit.

Tóm lược

Malaysia
Quốc gia
609 ngày
Xếp hạng
~13 000 USD
Tài sản cá nhân
~1 USD
Sao chép tài sản của nhà giao dịch
2
Số nhà giao dịch sao chép
2 rủi ro
4.4%
Tháng 2 2019
-6.2%
Tháng 3 2019
14.3%
Tháng 4 2019
2.8%
Tháng Năm 2019
4.8%
Tháng 6 2019
-0.5%
Tháng 7 2019
6.1%
Tháng 8 2019
-10.2%
Tháng 9 2019
-2.3%
Tháng 10 2019
-0%
Tháng 11 2019
4.7%
Tháng 12 2019
5.9%
Tháng 1 2020
rủi ro3
Tháng 2 2019
rủi ro3
Tháng 3 2019
rủi ro4
Tháng 4 2019
rủi ro4
Tháng Năm 2019
rủi ro3
Tháng 6 2019
rủi ro2
Tháng 7 2019
rủi ro2
Tháng 8 2019
rủi ro3
Tháng 9 2019
rủi ro3
Tháng 10 2019
rủi ro2
Tháng 11 2019
rủi ro2
Tháng 12 2019
rủi ro2
Tháng 1 2020
1
Tháng 2 2019
1
Tháng 3 2019
1
Tháng 4 2019
1
Tháng Năm 2019
1
Tháng 6 2019
2
Tháng 7 2019
3
Tháng 8 2019
5
Tháng 9 2019
3
Tháng 10 2019
2
Tháng 11 2019
2
Tháng 12 2019
2
Tháng 1 2020

Các công cụ phổ biến

GBPUSD
Great Britan vs US Dollar
1538
giao dịch
77%
Có lợi nhuận
EURJPY
Euro vs Japanese Yen
213
giao dịch
69%
Có lợi nhuận
USDCAD
US Dollar vs Canadian
115
giao dịch
75.7%
Có lợi nhuận
XAUUSD
Spot Gold
33
giao dịch
69.7%
Có lợi nhuận
USDJPY
US Dollar vs Japanese Yen
26
giao dịch
88.5%
Có lợi nhuận
USDCHF
US Dollar vs Swiss Franc
19
giao dịch
63.2%
Có lợi nhuận
GBPJPY
Great Britan vs Japanese Yen
18
giao dịch
72.2%
Có lợi nhuận
EURUSD
Euro vs US Dollar
12
giao dịch
91.7%
Có lợi nhuận
AUDUSD
Australian vs US Dollar
7
giao dịch
85.7%
Có lợi nhuận
GBPCHF
Great Britan vs Swiss Franc
5
giao dịch
100%
Có lợi nhuận

Sắp xếp theo công cụ

2017
Giao dịch, tổng
98.4%
Tiền tệ
1.6%
Kim loại